small talk, n. cuộc nói chuyện ngắn (về các chủ đề không quan trọng để bắt đầu hội thoại), greeting someone, chào hỏi ai đó, end, v. kết thúc, conversation, n. cuộc trò chuyện, ending a conversation, kết thúc cuộc nói chuyện, keep in touch, giữ liên lạc, How have you been?, dạo này thế nào?, It's been nice talking to you., thật vui khi được nói chuyện với bạn, How's everything?, Mọi thứ thế nào rồi?, Hope to see you again soon, Hy vọng gặp lại bạn sớm., talk to you later, Nói chuyện sau nhé, Nice to see you again., Rất vui được gặp lại bạn., How's it going?, Dạo này ra sao rồi? (2), I haven't seen you for a long time., lâu rồi không gặp bạn, It's been great seeing you again., Thật tuyệt vời khi được gặp lại bạn., I haven't seen you for ages., Lâu lắm rồi mới gặp bạn, Let's get together again soon., Chúng ta hãy gặp lại sớm nhé, get together, v. tụ tập, tụ họp, I've been thinking about you., Tôi đang nghĩ về bạn đấy., Where have you been?, Bữa giờ bạn ở đâu vậy?, it's been ages, đã lâu lắm rồi, recognise, v. nhận ra, công nhận, vacation, n. kỳ nghỉ, health, n. sức khỏe, anyway, dù sao đi nữa, recently, v. gần đây, glad, a. vui mừng, sung sướng, look forward to, v. háo hức, chờ đợi, mong ngóng, awsome, a. tuyệt vời, the flu, n. bệnh cúm, get over, v. vượt qua, bình phục, get over the flu, hết cảm, guy, n. anh chàng, gã, exhibition, n. cuộc triển lãm, trưng bày
0%
Unit 13
Podeli
Podeli
autor
Vuongthihoan
Uredi sadržaj
Odštampaj
Ugradi
Više
Zadatke
Tabela
Prikaži više
Prikaži manje
Ova tabela je trenutno privatna. Kliknite na
Podeli
da biste je objavili.
Pristup tabeli je onemogućio vlasnik sredstva.
Ova tabela je onemogućena pošto Vam se podešavanja razlikuju od podešavanja vlasnika sredstva.
Vrati podešavanja
Bušenje balona
je otvoreni šablon. On ne generiše rezultate za tabelu rangiranja.
Prijava je obavezna
Vizuelni stil
Fontove
Potrebna je pretplata
Postavke
Promeni šablon
Prikaži sve
Otvoreni rezultati
Kopiraj vezu
QR kôd
Izbriši
Vrati automatski sačuvano:
?