lemon, Quả chanh, lion, Con sư tử, apple, Quả táo, envelope, Phong bì, bao thư, jam, Mứt, doll, Búp bê, fish, Con cá, computer, Máy tính, milk, Sữa bò, money, Tiền bạc, monkey, Con khỉ, mouse, Con chuột, nest, Tổ chim, net, Cái lưới, nose, Cái mũi, nut, Quả hạch, hạt khô, octopus, Con bạch tuộc, olive, Quả ô liu, ostrich, Con đà điểu, ox, Con bò

autor

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?