science, khoa học, horror, kinh dị, strange, lạ lẫm, bark, sủa, delicious, ngon, gather, tụ tập, quây quần, progress, (n) quá trình, motivation, (n) sự động viên, decision, (n) sự quyết định, improve, (v) cải thiện, cải tiến, impression, (n) sự ấn tượng, carry, (v) mang vác

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?