Từ nào mang nghĩa "nghiêm khắc, nghiêm ngặt"?, 严格, 准时, 大方, Từ nào dùng để chỉ việc "đúng giờ"?, 提早, 准时, 着急, Từ nào miêu tả tính cách "rộng rãi, hào phóng"?, 独立,, 大方, 成熟, Chọn từ có nghĩa "độc lập, tự chủ":, 自律, 意识, 独立, Hành động "tiện tay" làm một việc gì đó là?, 随便, 随手, 乱

autor

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?