adventurous — thích phiêu lưu, aggressive — hung hăng, hiếu chiến, lively — sống động, hoạt bát, playful — tinh nghịch, hay đùa, sociable — hòa đồng, cởi mở

autor

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?