get through, liên lạc được qua điện thoại, get through an exam, vượt qua / thi đỗ, get through work/documents, hoàn thành / xử lý xong, get through coffee/money, dùng hết / tiêu thụ hết, get through a difficult time, vượt qua giai đoạn khó khăn, get someone through something, giúp ai vượt qua điều gì, get a law through, làm cho luật được thông qua, get through to someone, làm ai hiểu / tin điều gì.

Rebríček

Vizuálny štýl

Možnosti

AI vylepšená: Táto aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Zistiť viac.

Prepnúť šablónu

Obnoviť automaticky uložené: ?