Housework / Household chores, Việc nhà / Công việc vặt trong nhà, Cook / Do the cooking, Nấu ăn / Làm công việc nấu nướng, Shop for groceries, Mua sắm nhu yếu phẩm/thực phẩm, Clean the house / Tidy the house, Dọn dẹp nhà cửa / Dọn ngăn nắp nhà cửa, Do the heavy lifting, Làm những việc nặng nhọc, Do the laundry / Wash the clothes, Giặt giũ / Giặt quần áo, Do the washing-up / Wash the dishes, Rửa bát đĩa, Put out the rubbish, Đổ rác, Sweep the floor, Quét nhà, Mop the floor, Lau nhà, Water the plants, Tưới cây, Feed the dog, Cho chó ăn, Hang out the clothes, Phơi quần áo, Look after others / Take care of others, Chăm sóc người khác

Rebríček

Vizuálny štýl

Možnosti

Prepnúť šablónu

Obnoviť automaticky uložené: ?