went for a walk, đi dạo, waterfall, thác nước, village, làng, forest, rừng, train driver, tài xế tàu hỏa, teacher, giáo viên, clown, chú hề, inside, vào trong / bên trong, leaf, chiếc lá, snail, ốc sên, website, trang web, stomach-ache, đau bụng, hurting, bị đau, something, một thứ gì đó, headache, đau đầu

vytvoril(a)

Rebríček

Vizuálny štýl

Možnosti

AI vylepšená: Táto aktivita obsahuje obsah generovaný AI. Zistiť viac.

Prepnúť šablónu

Obnoviť automaticky uložené: ?