communication breakdown (n), giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp, communication channel (n),  kênh giao tiếp, cultural difference (n), khác biệt văn hoá, cyber world (n), thế giới ảo, thế giới mạng, chat room (n), phòng chat (trên mạng), face-to-face (adj, ad), trực diện (trái nghĩa với trên mạng), interact (v),  tương tác, landline phone (n), điện thoại bàn, message board (n), diễn đàn trên mạng, multimedia (n), đa phương tiện, netiquette (n), phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng, non-verbal language (n), ngôn ngữ không dùng lời nói, snail mail (n) ,  thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm, social media (n),  mạng xã hội, verbal language (n), ngôn ngữ dùng lời nói, make a video call (n), thực hiện cuộc gọi video, Cyberbully (n), Nạn bắt nạt trên mạng.

ustvaril/-a

Lestvica vodilnih

Vizualni slog

Možnosti

Preklopi predlogo

Obnovi samodejno shranjeno: ?