Được lập trình để tương tác xã hội, Be hardwired for social interaction, Thúc đẩy phát triển tâm lý, Foster psychological growth, Mang tính hồi phục cảm xúc, Be emotionally restorative, Khuyến khích hành vi tích cực, Encourage prosocial behavior, Biết ơn các mối quan hệ, Be grateful for relationships, Duy trì kết nối mạng xã hội, Maintain social media connections, Tăng cảm giác gắn bó, Heighten feelings of connectivity, Thể hiện sự ủng hộ qua bình luận, Show support through comments, Cùng tham gia hoạt động số, Engage in joint digital activities, Thúc đẩy sự gắn kết gia đình, Promote family cohesion, Thể hiện hành vi xã hội tích cực, Display prosocial behavior, Thể hiện hành vi gây hấn trong quan hệ, Exhibit relational aggression, Hình thành vấn đề tâm lý hướng nội, Develop internalizing problems, Thúc đẩy hiểu biết số trong gia đình, Foster digital literacy within families, Sự thiếu vắng kết nối xã hội, Lack of social connection, Cảm thấy cô đơn về cảm xúc, Experience emotional loneliness, Phục hồi tinh thần, Recharge emotionally, Trải qua sự cô đơn kéo dài, Experience chronic loneliness, Tìm thấy ý nghĩa sống qua kết nối, Find purpose through connection, Xây dựng môi trường hòa nhập, Build inclusive environments, Cảm thấy người khác không đáng tin, Perceive others as untrustworthy, Bổ trợ cho giao tiếp trực tiếp, Supplement in-person connection, Tình bạn bền vững, ổn định, Strong, steady friendships, Những trải nghiệm xã hội tích cực, Positive social experiences, Đối phó với căng thẳng, Cope with stress, Biến động trong chất lượng quan hệ, Relationship volatility, Gắn liền với sức khỏe thể chất, Intertwined with physical health, Ưu tiên các hoạt động định kỳ, Prioritize recurring activities, Cam kết đầu tư vào mối quan hệ xã hội, Commit to social investment, Làm chỗ dựa tinh thần, Act as emotional anchors.

COLLOCATION - RELATIONSHIP (3)

ustvaril/-a

Lestvica vodilnih

Vizualni slog

Možnosti

Preklopi predlogo

)
Obnovi samodejno shranjeno: ?