garbage, rác thải, standard, tiêu chuẩn, lunar, thuộc mặt trăng/âm lịch, category, hạng mục, loại, energy, năng lượng, device, thiết bị, website, trang web, disappointed, thất vọng, compulsory, bắt buộc, economic, thuộc kinh tế, interactive, có tính tương tác, available, có sẵn, laptop, máy tính xách tay, lung cancer, ung thư phổi, percent, phần trăm, difficult, khó, careful, cẩn thận, luckily, may mắn thay, comparison, sự so sánh, polite, lịch sự, recognition, sự công nhận, breakthrough, bước đột phá, landmark, địa danh nổi bật, represent, đại diện cho, value, giá trị, symbol, biểu tượng, freedom, tự do, democracy, dân chủ, world-famous, nổi tiếng thế giới, attraction, điểm thu hút, performing arts, nghệ thuật biểu diễn, political, thuộc chính trị, historical, thuộc lịch sử, identity, bản sắc, significance, tầm quan trọng, cuisine, ẩm thực, ingredient, nguyên liệu, noodle soup, món súp mì/phở, consist of, bao gồm, broth, nước dùng, beef, thịt bò, chicken, thịt gà, simmer, ninh, hầm nhỏ lửa, spice, gia vị, aromatic, thơm, herb, rau thơm, thảo mộc, lime, chanh xanh, chili sauce, tương ớt, adjust, điều chỉnh, preference, sở thích, sự ưu tiên, authentic, chính gốc, đích thực, popularity, sự phổ biến, environmental issue, vấn đề môi trường, harmful substance, chất độc hại, chemical, hóa chất, waste, chất thải, plastic, nhựa, unsafe, không an toàn, aquatic life, sinh vật dưới nước, contaminated, bị ô nhiễm.

ustvaril/-a

Lestvica vodilnih

Vizualni slog

Možnosti

Preklopi predlogo

)
Obnovi samodejno shranjeno: ?