phòng tranh, triển lãm nghệ thuật, art gallery, quán ăn tự phục vụ, căng tin, cafeteria, quầy thức ăn, food stall, không gian xanh, green space, không gian học tập, learning space, chợ nông sản địa phương, local farmer' market, quảng trường, square, cơ sở thể thao, sports facility, khu trung tâm thành phố, downtown, công trường xây dựng, construction site, khu rừng bê tông (nơi có quá nhiều nhà cao tầng), concrete jungle, thực hiện, tiến hành, carry out, mắc bệnh, đổ bệnh, come down with, cắt giảm, cut down on, thả xuống, cho xuống xe, drop off, đi lại, di chuyển, get around, bị kẹt, mắc kẹt, get stuck, cho (ai đó) đi nhờ xe, give a ride, đi chơi với, tụ tập với, hang out with, đón (ai đó), pick up, cẩn thận, đề phòng, watch out for
0%
UNIT 2
Deli
Deli
ustvaril/-a
Nguyenanhvan260
Uredi vsebino
Natisni
Vdelaj
Več
Naloge
Lestvica vodilnih
Prikaži več
Prikaži manj
Ta lestvica je trenutno zasebna. Kliknite
Deli
, da jo objavite.
Lastnik vira je onemogočil to lestvico vodilnih.
Ta lestvica vodilnih je onemogočena, ker se vaše možnosti razlikujejo od možnosti lastnika vira.
Možnosti za vrnitev
Flash karte
je odprta predloga. Ne ustvarja rezultatov za lestvico vodilnih.
Potrebna je prijava
Vizualni slog
Pisave
Zahtevana je naročnina
Možnosti
Preklopi predlogo
Pokaži vse
Odprti rezultati
Kopiraj povezavo
QR koda
Izbriši
Obnovi samodejno shranjeno:
?