Từ nào có nghĩa là "giao thông"?, Hygiene, Traffic, Downtown, Congestion, Từ nào có nghĩa là "sự tắc nghẽn"?, Congestion, Process, Entertainment, Construction, Cụm từ nào có nghĩa là "tiến hành, thực hiện"?, Cut down on, Hang out with, Get around, Carry out, Cụm từ nào có nghĩa là "bị ốm, mắc bệnh"?, Get around, Cut down on, Come down with, Carry out, Cụm từ nào có nghĩa là "cắt giảm"?, Cut down on, Carry out, Hang out with, Come down with, Cụm từ nào có nghĩa là "đi lại, di chuyển xung quanh"?, Come down with, Get around, Carry out, Hang out with, Cụm từ nào có nghĩa là "đi chơi cùng ai"?, Carry out, Get around, Cut down on, Hang out with, Cụm từ nào có nghĩa là "đầy ắp, đông đúc"?, Cut down on, Come down with, Packed with, Carry out, Từ nào có nghĩa là "nhộn nhịp, hối hả"?, Bustling, Congested, Pricey, Liveable, Cụm từ nào có nghĩa là "khu đô thị lớn với nhiều tòa nhà bê tông"?, Entertainment centre, Construction site, Public amenities, Concrete jungle, Cụm từ nào có nghĩa là "công trường xây dựng"?, Rush hour, Construction site, Traffic jam, Concrete jungle, Từ nào có nghĩa là "đông đúc, tắc nghẽn"?, Liveable, Itchy, Congested, Pricey, Từ nào có nghĩa là "trung tâm thành phố"?, Hygiene, Metro, Tram, Downtown, Cụm từ nào có nghĩa là "trung tâm giải trí"?, Entertainment centre, Concrete jungle, Construction site, Public amenities, Từ nào có nghĩa là "vệ sinh"?, Process, Hygiene, Leftover, Congestion, Từ nào có nghĩa là "ngứa, gây ngứa"?, Bustling, Liveable, Pricey, Itchy, Từ nào có nghĩa là "đồ ăn thừa"?, Traffic, Hygiene, Leftover, Process, Từ nào có nghĩa là "đáng sống"?, Liveable, Itchy, Congested, Pricey, Từ nào có nghĩa là "tàu điện ngầm"?, Sky train, Traffic jam, Tram, Metro, Từ nào có nghĩa là "đắt đỏ"?, Liveable, Pricey, Bustling, Congested, Từ nào có nghĩa là "quá trình; xử lý"?, Hygiene, Traffic, Process, Leftover, Cụm từ nào có nghĩa là "tiện nghi công cộng"?, Public amenities, Construction site, Rush hour, Concrete jungle, Cụm từ nào có nghĩa là "giờ cao điểm"?, Downtown, Sky train, Traffic jam, Rush hour, Cụm từ nào có nghĩa là "tàu điện trên cao"?, Tram, Sky train, Metro, Traffic jam, Cụm từ nào có nghĩa là "ùn tắc giao thông"?, Public amenities, Rush hour, Traffic jam, Construction site, Từ nào có nghĩa là "xe điện, tàu điện"?, Tram, Downtown, Sky train, Metro, What does "congestion" mean?, Giờ cao điểm, Trung tâm thành phố, Giao thông, Sự tắc nghẽn, What does "carry out" mean?, Đi chơi cùng ai, Tiến hành, thực hiện, Bị ốm, mắc bệnh, Cắt giảm, What does "come down with" mean?, Bị ốm, mắc bệnh, Cắt giảm, Đi lại xung quanh, Tiến hành, thực hiện, What does "cut down on" mean?, Thực hiện, Đi chơi cùng ai, Cắt giảm, Mắc bệnh, What does "get around" mean?, Bị ốm, Tiến hành, Cắt giảm, Đi lại, di chuyển xung quanh, What does "hang out with" mean?, Đi làm, Đi chơi cùng ai, Thực hiện, Cắt giảm, What does "packed with" mean?, Đầy ắp, đông đúc, Ngứa ngáy, Đáng sống, Đắt đỏ, What does "bustling" mean?, Tắc nghẽn, Đắt đỏ, Nhộn nhịp, hối hả, Yên tĩnh, What does "concrete jungle" mean?, Tiện nghi công cộng, Công trường xây dựng, Trung tâm giải trí, Khu đô thị lớn với nhiều tòa nhà bê tông, What does "construction site" mean?, Nhà ga, Công trường xây dựng, Khu vui chơi, Trung tâm thành phố, What does "congested" mean?, Đông đúc, tắc nghẽn, Đắt đỏ, Đáng sống, Nhộn nhịp, hối hả, What does "downtown" mean?, Khu dân cư, Ngoại ô thành phố, Trung tâm thành phố, Công trường xây dựng, What does "entertainment centre" mean?, Trung tâm y tế, Trung tâm thể thao, Trung tâm thương mại, Trung tâm giải trí, What does "hygiene" mean?, Môi trường, Vệ sinh, Ô nhiễm, Sức khỏe, What does "itchy" mean?, Ngứa, gây ngứa, Khó chịu vì nóng, Đau đớn, Mệt mỏi, What does "leftover" mean?, Đồ ăn nhanh, Thực phẩm đông lạnh, Đồ ăn thừa, Thực phẩm tươi, What does "liveable" mean?, Ô nhiễm, Đông đúc, Đắt đỏ, Đáng sống, What does "metro" mean?, Xe điện, Tàu điện ngầm, Xe buýt, Tàu điện trên cao, What does "pricey" mean?, Đắt đỏ, Tiện lợi, Hiện đại, Rẻ tiền, What does "process" mean?, Sản phẩm, Kết quả, Quá trình; xử lý, Vấn đề, What does "public amenities" mean?, Công trình xây dựng, Khu vực giải trí, Phương tiện công cộng, Tiện nghi công cộng, What does "rush hour" mean?, Giờ làm việc, Giờ cao điểm, Giờ nghỉ trưa, Giờ tan học, What does "sky train" mean?, Tàu điện trên cao, Tàu hỏa, Xe điện, Tàu điện ngầm, What does "traffic jam" mean?, Tai nạn giao thông, Hệ thống giao thông, Ùn tắc giao thông, Luật giao thông, What does "tram" mean?, Máy bay, Xe buýt, Tàu điện ngầm, Xe điện, tàu điện, What does "traffic" mean?, Giờ cao điểm, Giao thông, Sự tắc nghẽn, Công trường xây dựng

ustvaril/-a

Lestvica vodilnih

Vizualni slog

Možnosti

Izboljšana umetna inteligenca: Ta dejavnost vsebuje vsebine, ki jih ustvarja umetna inteligenca. Izvedi več.

Preklopi predlogo

Obnovi samodejno shranjeno: ?