hôm qua, 昨天, ngày mai, 明天, hôm nay, 今天, năm ngoái, 去年, năm sau, 明年, năm nay, 今年, tuần sau, 下星期, thứ 5 tuần sau, 下星期四, tuần trước, 上星期, thứ 6 tuần trước, 上星期五, tuần này, 这星期, chủ nhật tuần này, 这星期天, sinh nhật, 生日, tuần, thứ, 星期, thứ mấy, 星期几, ngày mấy, 几号, tháng mấy, 几月, năm nào, 哪年

ustvaril/-a

Lestvica vodilnih

Vizualni slog

Možnosti

Preklopi predlogo

Obnovi samodejno shranjeno: ?