introduce, giới thiệu, come from, đến từ, school uniform, đồng phục trường, pants, quần dài, T-shirt, áo phông, exchange student, học sinh trao đổi, mean, có nghĩa là, vocabulary, từ vựng, immigrant, người nhập cư, first language, tiếng mẹ đẻ, translate, dịch, fluent, trôi chảy, look up, tra cứu, bilingual, song ngữ, permanently, vĩnh viễn, foreign, nước ngoài, borrow, mượn.

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

)
Врати аутоматски сачувано: ?