e Lehrstelle, vị trí/ xuất học nghề, e Unterlage, tài liệu hồ sơ, präsentieren, thuyết trình, trình bày, hochwertig, chất lượng cao, r Umschlag, phong bì, erhältlich, có sẵn, r Fachhandel, cữa hàng chuyên dụng, nützlich – hilfreich – sinnvoll, có ích, heimlich, bí mật, auseinanderliegen, khác nhau,tách biệt, D zufolge, theo như, r Astronaut, phi hành gia, in Wirklichkeit, trong thực tế, r Bürofachkraft, Nhân viên văn phòng, e Anforderung, yêu cầu, nennen – genannt, nêu tên, übernehmen, đảm nhiệm, erwarten, mong đợi, r Konzern, tập đoàn, innovativ, cách tân, reagieren auf A, phản ứng với, gutmütig, nhân hậu, tốt bụng, autoritär, độc đoán, ungeeignet, ko phù hợp, s Vorurteil, định kiến, s Gegenteil, điều ngược lại, dynamisch, năng động, durchgreifen, quyết liệt, thẳng tay, Vorgesetzte, cấp trên, rangieren, xếp hạng, e Gleichberechigung, sự bình đẳng, r Einfall, sáng kiến, e Eigenschaft, tính chất, đặc tính, manieren, cách hành xử, tác phong, im Trend, đang thịnh hành, e Gesellschaft, xã hội, undemokratisch, ko dân chủ, hervorheben, chỉ ra, làm nổi bật, r Abschied, lời tạm biệt, e Umgangsform, cách ứng xử vs mn, verlangen, đòi hỏi, die Hauptthese, Luận điểm chính, der Lebensstil, phong cách sống, einheitlich, thống nhất, e Höflichkeitsregel, quy tắc lịch sự
0%
14
Подели
Подели
аутор
Mbk07476
Уреди садржај
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?