remember, nhớ, temple complex, khu phức hợp đền, religious monument, đài tưởng niệm tôn giáo, visitor, khách du lịch, World Heritage Site, Di sản Thế giới, communal house, đình làng, national historic site, di sản quốc gia, magnificent, tráng lệ, castle, lâu đài, future generation, thế hệ tương lai, occupy, chiếm giữ, thanks to, nhờ vào, dedicated, tận tâm, rebuild, xây dựng lại, damage, phá hủy, natural disaster, thiên tai, worship, thờ cúng, contribution, sự đóng góp, decide, quyết định, discover, phát hiện ra, promote, thúc đẩy, recognise, công nhận, nhận ra, observe, quan sát, protect, bảo vệ, culture festival, lễ hội văn hóa, relic, di vật, friendship, tình bạn, benefit, có lợi, seat belt, dây an toàn (phương tiện giao thông), windmill, cối xay gió, safeguard, bảo vệ, canh gác, nightmare, ác mộng, pagoda, chùa, weaving workshop, xưởng dệt, craft workshop, xưởng thủ công, ancestor, tổ tiên, take part in, tham gia, Mid-Autumn Festival, Trung thu, Harvest Festival, lễ hội thu hoạch, celebrate, tổ chức, deep-rooted, ăn sâu vào, appear, xuất hiện, national dish, món ăn quốc gia, basic, cơ bản, associated, liên quan, take pride in, tự hào, vinegar, giấm, ketchup, sốt cà chua, pancake, bánh kếp, walk barefoot, đi chân trần, face to face, đối diện, traditional game, trò chơi truyền thống, five-coloured sticky rice, xôi ngũ sắc, valuable resource, tài nguyên quý giá, home life, cuộc sống gia đình, ancient, cổ xưa, antique, đồ cổ, community service, dịch vụ cộng đồng
0%
UNIT 4
Подели
Подели
аутор
Doannganyersin
Уреди садржај
Сачувај
Свиђа ми се
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Више попут овога
E8_UNIT 5: FESTIVALS IN VIETNAM
аутор
Nguyen36
Споји
7
Tieng Anh 4 - Unit 2 (Nationaltity)
аутор
Hvtung79
Пронађи подударност
7
TIẾNG ANH 4-UNIT 2
аутор
Gianghuynh9876
Анаграм
3
Tieng Anh 4-Unit 6-
аутор
Gianghuynh9876
Анаграм
4
unit 4 lớp 5 tìm động từ ở quá khứ
аутор
Hoangbinh100289
Пронађи подударност
15
Unit 5 - Natural wonders of Viet Nam - A closer look 1
аутор
Maiphuong1
Пронађи пар
14
tieng anh 5 unit 4
аутор
Phuongle251094
Квиз
3
[MOET 7] Unit 6 - Vocabulary (Vietnamese Heritage)
аутор
Hainguyen762
Квиз
4
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?