electronic device, thiết bị điện tử, aluminium, nhôm, portable, có thể mang theo được, touchscreen, màn hình cảm ứng, wireless, không dây, virtual, ảo, lightweight, nhẹ, navigate, điều hướng, interact (with), tương tác, keyboard, bàn phím, screen, màn hình, music player, máy nghe nhạc, entertainment, giải trí, take note, ghi chú, customer, khách hàng, assistant, trợ lý, người hỗ trợ, use for, sử dụng cho, robotic vacuum, robot hút bụi, e-reader, thiết bị đọc sách điện tử, smartwatch, đồng hồ thông minh, 3D printer, máy in 3D, camcorder, máy quay video, rubber, cao su, iron, sắt, plastic, nhựa, steel, thép, cereal, ngũ cốc, harmful, có hại, cardboard, bìa cứng, medical, thuộc về y tế, break down, phá vỡ, suggest, gợi ý, flexibility, sự linh hoạt, social media, mạng xã hội, digital textbook, sách giáo khoa kỹ thuật số, educational software, phần mềm giáo dục, collaborate, cộng tác, lead to, dẫn đến, health problem, vấn đề sức khỏe, stylish, phong cách, self-portrait, chân dung, privacy, quyền riêng tư, window shade, rèm cửa sổ, immediately, ngay lập tức, connect, kết nối, high-quality, chất lượng cao, temperature, nhiệt độ, block out, ngăn chặn, excellent, tuyệt vời, xuất sắc, prevent, ngăn ngừa, technology, công nghệ, recognise, nhận ra, pattern, mô hình, mẫu, submit, nộp, on time, đúng giờ, heart rate, nhịp tim, durable, bền, mold, đúc, leaflet, tờ rơi
0%
UNIT 11
Подели
Подели
аутор
Doannganyersin
Уреди садржај
Сачувај
Свиђа ми се
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Више попут овога
technology speakout
аутор
Anna41
Споји
9
Discussion_ technology
аутор
Luirureta
Насумичне карте
10
Q6-ÔN TẬP MỘT- P17~18『006』
аутор
Ourgame808
Квиз
4
Nối câu phù hợp với nội dung ảnh
аутор
Lophochoangu
Споји
2
TECHNOLOGICAL DEVICES - VOCABULARY
аутор
Carrera7
Пронађи подударност
4
AI NHANH NHẤT
аутор
Giauphan83
Квиз
4
UNIT 3. KIDS CAN!3 TECHNOLOGICAL GADGETS.
аутор
Gerobelda
Споји
5
Technology/ GADGETS
аутор
Juliya17
Насумичне карте
11
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?