have got, có, hide, trốn, hold, cầm giữ, lose, mất, make, làm, put, đặt, put on, mặc vào, say, nói, see, nhìn thấy, send, gửi, take, lấy, take off, lấy ra, teach, dạy, think, nghĩ, wake up, thức dậy, would like, muốn.

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

)
Врати аутоматски сачувано: ?