rug, thảm, bed, giường, cupboard, tủ, shelf, kệ, pillow, gối, blanket, chăn, tidy up, dọn dẹp, good girl, bé ngoan, kitchen, bếp, eleven, Số 11, twelve, Số 12, thirteen, Số 13, fourteen, Số 14, fifteen, Số 15, sixteen, Số 16, seventeen, Số 17, eighteen, Số 18, nineteen, Số 19, twenty, Số 20, bin, thùng rác, fig, quả sung, tin, hộp thiếc, star letter, thư ngôi sao, Junior magazine, tạp chí thiếu nhi, bookshelf, giá sách, books, sách

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?