air pollution (n), sự ô nhiễm không khí, be in need, có nhu cầu, breeze (n), cơn gió thoảng, bulb (n), bóng đèn, can (n), hộp thiếc, cause (n), nguyên nhân, charity (n), quỹ từ thiện, deforestation (n), sự phá rừng, disappear (v), biến mất, do a survey, thực hiện một nghiên cứu, effect (n), hậu quả, electricity (n), điện, energy (n), năng lượng, envelope (n), bao thư, environment (n), môi trường, exchange (v), trao đổi, glass (n), thủy tinh, instead of, thay vì, thay thế, invite (v), mời, lack of, sự thiếu thốn, material (n), nguyên liệu, noise pollution (n), sự ô nhiễm tiếng ồn, plastic bag (n), túi ni lông, plastic bottle (n), vỏ chai nhựa, pollute (v), làm ô nhiễm, prepare (for), chuẩn bị, president (n), tổng thống, recycle (v), tái chế, recycling bin (n), thùng rác, reduce (v), làm giảm, rút gọn, refillable (adj), có thể sạc đầy, reusable (adj), có thể tái sử dụng, reuse (v), tái sử dụng, rubbish (n), rác thải, sea level (n), mực nước biển, soil pollution (n), sự ô nhiễm đất, swap (v), trao đổi, tap (n), vòi nước, water pollution (n), sự ô nhiễm nước, wrap (v), bọc, che phủ, experimental (adj), mang tính thử nghiệm, make use of, tận dụng.
0%
Unit 11
Подели
Подели
Подели
аутор
Diepanhzoom
Уреди садржај
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Промени шаблон
Прикажи све
Више формата ће се појавити током играња активности.
)
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?