Connect with, Kết nối với, Attribute to, Quy cho là/Do cái gì, Contribute to, Đóng góp vào, Look for, Tìm kiếm, Focus on, Tập trung vào, Engage in, Tham gia vào, Deal with, Giải quyết, Adapt to, Thích nghi với, Catch up (with/on), Theo kịp/Hàn huyên, Immerse oneself in, "Đắm mình vào (môi trường, văn hóa)", Renowned for, Nổi tiếng vì điều gì, Panoramic, Toàn cảnh, Innovative, Đổi mới, sáng tạo", Subconsciously, Một cách tiềm thức, Sustainable, Bền vững, Infrastructure, Cơ sở hạ tầng, Accelerate, "Thúc đẩy, làm nhanh hơn", Curb, "Hạn chế, kiềm chế (illegal actions)", Superficial, "Hời hợt, bề nổi", Resilience, "Khả năng phục hồi, sự kiên cường", Indispensable, "Rất quan trọng, không thể thiếu", Eco-friendly habits, Thói quen thân thiện với môi trường, Combat large-scale pollution, Chống lại ô nhiễm trên diện rộng, Cutting-edge technology, Công nghệ tiên tiến/hiện đại nhất, Hit a dead-end, "Đi vào ngõ cụt', Breathtaking seascape, Cảnh biển đẹp đến ngạt thở, Master a new language, Thành thạo một ngôn ngữ mới, take pride in, Tự hào về điều gì, Green living, Lối sống xanh.

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

)
Врати аутоматски сачувано: ?