older brother (n), anh trai, younger sister (n), em gái, single (a), độc thân, married, (a) đã kết hôn, study (v), học, hobby (n), sở thích, hometown (n), quê hương, free time (n), thời gian rảnh, go shopping (v), mua sắm, travel (v), đi du lịch, go to the cinema with (v), đi xem phim với, hang out with friends (v), đi chơi với bạn, surf the Internet (v), lướt Internet, read books (v), đọc sách, stay at home (v), ở nhà

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?