Move, di chuyển, Flat, căn hộ, Aunt, cô, dì, Cousin (n), anh/chị/em họ, Living room, (n) phòng khách, Bedroom, (n) phòng ngủ, Kitchen, (n) nhà bếp, bathroom, (n) phòng tắm, types of house, kiểu nhà, where do you live? , Bạn sống ở đâu?, I live in….., tôi sống ở, Look, nhìn, Inside, ở bên trong, Room, căn phòng, Big, to, lớn, Sister, chị / em gái, Behind, ở đằng sau, A town house, 1 căn nhà ở thị xã, Who do you live with?, Bạn sống với ai, A country house, nhà ở miền quê.

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?