Blackboard, Bảng đen, Whiteboard, Bảng trắng, Chalk, Phấn, Course ware, Giáo trình điện tử, Classroom, Phòng học, Computer room, Phòng máy tính, Changing room, Phòng thay đồ, Campus, Khuôn viên trường, Dormitory, Ký túc xá, Desk, Bàn học, Gym, Phòng thể dục, Hall of fame, Phòng truyền thống, Library, Thư viện, Lecture hall, Giảng đường, Laboratory, Phòng thí nghiệm, Marker pen, Bút viết bảng, Materials, Tài Liệu, Pen, Bút, Pencil, Bút chì, Playing field, Sân vận động, Sports hall, Hội trường thể dục, School-yard, sân trường, Staff room, Phòng nghỉ giáo viên, Teaching aids, Đồ dùng dạy học, Assignment, Bài tập cho học sinh, Homework, Bài tập về nhà, Lesson preparation, Soạn giáo án, Lesson, Bài học, Research, Bài nghiên cứu, Syllabus = Curriculum, Đề cương bài giảng (chi tiết khóa học), Thesis, Luận văn, Essay, Bài luận, Extra curriculum activities, Hoạt động ngoại khóa, Test, Bài kiểm tra, Objective test, Thi trắc nghiệm, Subjective test, Thi tự luận, University/college entrance exam, Thi tuyển sinh đại học, cao đẳng, High school graduation exam, Thi tốt nghiệp THPT, Class observation, Dự giờ, School records, Học bạ, School record book, Sổ ghi điểm, Pupil, Học sinh, Class monitor, Lớp trưởng, Governor, Uỷ viên hội đồng trường, Student union, Hội sinh viên, Class hour, Giờ học, Break, Giờ giải lao, Summer vacation, Nghỉ hè
0%
EDUCATION ( PART 3)
Подели
Подели
аутор
Talkyvn
Уреди садржај
Сачувај
Свиђа ми се
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Више попут овога
UNIT 2 (AT SCHOOL) : CLASSROOM OBJECTS
аутор
Aslizaahmad1302
Квиз
4
AFTER SCHOOL-VOCABULARY
аутор
Terakkivakfiokullari
Квиз
10
Unit 2. School things.
аутор
Dogstail
Пронађи подударност
30
Trò chơi ôn tập chủ đề 2- lớp 3
аутор
Vannhuttctv
Телевизијски квиз
3
School things Unit 3 L3
аутор
Optimistic2
Авион
3
MY SCHOOL DAY - VOCABULARY 3
аутор
Iferna
Квиз са сликама
15
MY SCHOOL DAY - VOCABULARY 4
аутор
Iferna
Пронађи пар
17
Unit 3 School Subject
аутор
Lcccl72
Пронађи реч
3
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?