Kate đang làm bài tập về nhà., Kate is doing her homework now., Chúng tôi đang chờ xe buýt., We are waiting for the bus., Em trai tôi đang khóc rất to., My little brother is crying loudly., Các học sinh không đang chú ý., The students aren't paying attention., Bố của bạn có đang rửa xe không?, Is your father washing the car?, Hôm nay cô ấy không mặc áo khoác., She isn't wearing a jacket today., Bọn trẻ đang hát một cách vui vẻ., The children are singing happily., Tôi đang tìm chìa khóa của mình., I am looking for my keys., Họ đang nói tiếng Anh trong lớp học., They are speaking English in class., Chị/em gái của bạn có đang giúp bạn không?, Is your sister helping you?, Tại sao bạn của bạn đang cười?, Why are your friends laughing?, Ông bà tôi hiện không xem TV., My grandparents aren't watching TV now., Mẹ của bạn đang làm gì?, What is your mother making?, Ai đang ngồi cạnh Anna?, Who is sitting next to Anna?, Em họ của tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi., My cousin is preparing for the exam., Chúng tôi hiện không sử dụng máy tính., We aren't using the computer now.
0%
continuous
Подели
Подели
аутор
Vylelapo
Уреди садржај
Сачувај
Свиђа ми се
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Укуцајте одговор
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Више попут овога
Unit 2: Present Simple (thì hiện tại đơn)- Ms.Vy
аутор
U97187835
Довршавање реченице
5
Luyện từ và câu
аутор
Ngocthuymot2
Телевизијски квиз
6
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
аутор
Yennhi12t1
Квиз
5
第3冊第4課(句子) : Nhà cậu
аутор
Tranthienminhthanh
Анаграм
14
Bài tập thì Hiện tại đơn 3 (present simple)
аутор
Ngocbitt
Врста групе
5
Bài tập của CAN/ CAN'T
аутор
Lemaidinhmyts
Квиз
4
Em học giỏi TA 4 - unit 13: Appearance
аутор
Hoaieltskids
Флеш картице
2
SGK Tiếng Anh Lớp 4 - Unit 14: Daily activities - Ms Phượng 0363572493
аутор
Jamesmillerfo
Поправи распоред
2
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?