period / section of time, buổi, lesson, buổi học, already / then, rồi, after that, sau đó, English (language), tiếng anh, next / then, tiếp theo, now, bây giờ, teach, dạy, finish / done, xong, to return (home), về, go home, về nhà, return to the company, về công ty, here, đây, watch, xem, goodnight, ngủ ngon

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?