bustling, a. rộn ràng, nhộn nhịp, hối hả, carry out, tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ), come down with, v. bị ốm (vì bệnh gì), concrete jungle, n. rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng), congested, a. tắc nghẽn (giao thông), construction site, n. công trường xây dựng, downtown, n. khu trung tâm thành phố, thị trấn, get around, đi xung quanh (khu vực), hang out with, đi chơi (cùng ai), hygiene, n. vệ sinh, vấn đề vệ sinh, itchy, a. ngứa, gây ngứa, leftover, n. thức ăn thừa, liveable, a. (nơi, địa điểm) đáng sống, metro, n. hệ thống tàu điện ngầm, pricey, a. đắt đỏ, process, v. xử lý, public amenities, những tiện ích công cộng, rush hour, n. giờ cao điểm, sky train, n. tàu điện trên không, tram, n. xe điện, underground, n. (hệ thống) tàu điện ngầm, council, n. hội đồng, lack, v. thiếu, encounter, v. chạm chán, bắt gặp, đối mặt, compliment, n. lời khen, browse, v. tìm kiếm thông tin trên mạng, get rid of, loại bỏ, pear, n. quả lê, roadside, n. lề đường, ven đường, abroad, adv. ở nước ngoài
0%
Unit 2
Подели
Подели
аутор
Vuongthihoan
Уреди садржај
Сачувај
Свиђа ми се
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Пар или без пара
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Више попут овога
Unit 4 - Around Town Vocabulary (Super Minds 3)
аутор
Tarhangizem
Анаграм
15
Unit 4 Around town
аутор
Justnowak
Квиз
6
Unit 2: City Life - Vocabulary
аутор
Hongnhungnt2209
Укрштеница
4
Unit 2_City life vocab
аутор
Annieg
Споји
32
SM 3 Unit 4 Vocabulary-around the town
аутор
Viktoriya
Квиз
11
Look 4 - Unit 11 - City life - Vocabulary
аутор
Chnaykrafft
Пронађи подударност
6
Bloggers 2 Unit 4A - City vocabulary (match up)
аутор
Jitkak
Споји
4
Bloggers 2 Unit 4A - City vocabulary (match up with definitions)
аутор
Jitkak
Споји
4
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?