être content, hạnh phúc, être triste, buồn, être en colère, tức giận, être fatigué, mệt, être stressé, căng thẳng, être inquiet, lo lắng, être calme, bình tĩnh, être surpris, ngạc nhiên, être timide, nhút nhát, être gêné, xấu hổ, être fier, tự hào, être jaloux, ghen tỵ, être amoureux, đang yêu, être excité, háo hức, être déçu, thất vọng, être malade, bệnh

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?