play, chơi, enjoy, thích, arrive, đến, watch, xem, stay, ở lại, close, đóng, wash, rửa, visit, thăm, dance, nhảy, clean, làm sạch, start, bắt đầu, like, thích, cook, nấu ăn, finish, hoàn thành, love, yêu, help, giúp đỡ, work, làm việc, (to) live, sống, walk, đi bộ, talk, nói chuyện, move, di chuyển, look, nhìn, ask, hỏi, use, sử dụng, listen, lắng nghe, answer, trả lời, smile, mỉm cười, open, mở, call, gọi, hope, hy vọng, jump, nhảy lên, wait, chờ, change, thay đổi, kick, đá, need, cần, invite, mời, climb, leo, want, muốn, decide, quyết định, rain, mưa, remember, nhớ, carry, mang, snow, tuyết rơi, forget, quên, study, học, paint, vẽ, follow, theo sau, theo dõi, làm theo, try, cố gắng, draw, vẽ tranh, show, cho xem, cry, khóc, colour, tô màu, borrow, mượn, worry, lo lắng, brush, chải, return, trả lại, hurry, vội vàng, laugh, cười, turn, rẽ, stop, dừng, shout, la hét, touch, chạm, plan, lên kế hoạch, point, chỉ, push, đẩy, clap, vỗ tay, count, đếm, pull, kéo, drop, đánh rơi, spell, đánh vần, pick, nhặt, shop, mua sắm, repeat, lặp lại, pack, đóng gói, chat, trò chuyện, learn, học hỏi, lock, khóa, skip, bỏ qua, prepare, chuẩn bị, unlock, mở khóa, nod, gật đầu, complete, hoàn tất, knock, gõ cửa, rob, cướp, check, kiểm tra, bake, nướng, prefer, thích hơn, correct, sửa đúng, taste, nếm, enter, đi vào, collect, thu thập, order, gọi món, happen, xảy ra, decorate, trang trí, serve, phục vụ

Regular verbs (meaning)

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

АИ Енханцед: Ова активност садржи садржај који генерише АИ. Учи више.

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?