played, đã chơi, listened, đã lắng nghe, climbed, đã leo trèo, snowed, đã có tuyết rơi, rained, đã mưa, learned, đã học, opened, đã mở, coloured, đã tô màu, cleaned, đã làm sạch, answered, đã trả lời, prepared, đã chuẩn bị, enjoyed, đã thích, watched, đã xem, washed, đã rửa, cooked, đã nấu ăn, helped, đã giúp đỡ, walked, đã đi bộ, looked, đã nhìn, jumped, đã nhảy, kicked, đã đá, visited, đã thăm, painted, đã sơn, brushed, đã chải, laughed, đã cười, shouted, đã hét lên, pointed, đã chỉ, counted, đã đếm, repeated, đã lặp lại, practised, đã luyện tập, completed, đã hoàn thành, checked, đã kiểm tra, corrected, đã sửa lỗi, collected, đã thu thập, decorated, đã trang trí, stayed, đã ở lại, turned, đã quay, started, đã bắt đầu, finished, đã hoàn thành xong, worked, đã làm việc, talked, đã nói chuyện, asked, đã hỏi, called, đã gọi, waited, đã chờ đợi, needed, đã cần, wanted, đã muốn, remembered, đã nhớ, followed, đã theo sau, showed, đã cho xem, borrowed, đã mượn, returned, đã trả lại, touched, đã chạm, pushed, đã đẩy, pulled, đã kéo, picked, đã nhặt, packed, đã đóng gói, locked, đã khóa, unlocked, đã mở khóa, knocked, đã gõ cửa, baked, đã nướng, tasted, đã nếm, ordered, đã gọi món, served, đã phục vụ, arrived, đã đến, closed, đã đóng, danced, đã nhảy múa, liked, đã thích, loved, đã yêu thích, lived, đã sống, moved, đã di chuyển, used, đã sử dụng, smiled, đã mỉm cười, hoped, đã hy vọng, changed, đã thay đổi, invited, đã mời, decided, đã quyết định, carried, đã mang, studied, đã học tập, tried, đã cố gắng, cried, đã khóc, worried, đã lo lắng, stopped, đã dừng lại, planned, đã lên kế hoạch, clapped, đã vỗ tay, dropped, đã làm rơi, shopped, đã mua sắm, chatted, đã trò chuyện, skipped, đã nhảy dây, nodded, đã gật đầu, robbed, đã cướp, preferred, đã thích hơn, entered, đã đi vào, happened, đã xảy ra
0%
Regular verbs (-ed)
Подели
Подели
аутор
Minhhieupro3
Уреди садржај
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Прикажи више
Прикажи мање
Ова табела је тренутно приватна. Кликните на
Подели
да бисте је објавили.
Приступ табели је онемогућио власник средства.
Ова табела је онемогућена пошто Вам се подешавања разликују од подешавања власника средства.
Врати подешавања
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
АИ Енханцед: Ова активност садржи садржај који генерише АИ.
Учи више.
Промени шаблон
Прикажи све
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?