Chill out, thư giãn, Workout (n), sự tập luyện thể dục, Weird (adj), kì lạ, khác lạ, Make new friends, kết bạn, Common = Popular (adj), phổ biến, Opportunity (n), cơ hội, Benefit (n), lợi ích, Teenager (n), thanh thiếu niên, Expert (n), chuyên gia, Improve (v), cải thiện, Old-fashioned (adj), lỗi thời, cổ hủ, Give sb sth, cho ai cái gì, Self-assured = Confident (adj), tự tin, Infer from, suy ra, Social media (n), mạng xã hội, Personally (adv), về mặt cá nhân, trong quan điểm cá nhân, Develop (v), phát triển

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?