Tháng 1, January, Tháng 2, February, Tháng 3, March, Tháng 4, April, Tháng 5, May, Tháng 6, June, Tháng 7, July, Tháng 8, August, Tháng 9, September, Tháng 10, October, Tháng 11, November, Tháng 12, December, Thứ Hai, Monday, Thứ Ba, Tuesday, Thứ Tư, Wednesday, Thứ Năm, Thursday, Thứ Sáu, Friday, Thứ Bảy, Saturday, Chủ nhật, Sunday, ngày, day, tuần, week, ngày trong tuần, weekday, cuối tuần, weekend, hôm nay, today, ngày mai, tomorrow, hôm qua, yesterday, Sinh nhật của tôi vào tháng Một., My birthday is in January., Tết thường vào tháng Hai., Tet is usually in February., Sinh nhật của tôi vào tháng Ba., My birthday is in March., Chúng tôi có một kỳ nghỉ vào tháng Tư., We have a holiday in April., Trường học kết thúc vào tháng Năm., School ends in May., Mùa hè bắt đầu vào tháng Sáu., Summer starts in June., Tôi đi bơi vào tháng Bảy., I go swimming in July., Sinh nhật của tôi vào tháng Tám., My birthday is in August., Chúng tôi trở lại trường vào tháng Chín., We go back to school in September., Halloween vào tháng Mười., Halloween is in October., Ngày Nhà giáo vào tháng Mười Một., Teachers' Day is in November., Giáng sinh vào tháng Mười Hai., Christmas is in December.

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?