classmate, art room, classroom, computer room, gym, library, music room, school, playground, schoolyard: sân trường, comic: truyện tranh, instrument: nhạc cụ, quiet room, at break time: vào giờ giải lao, do exercises: tập thể dục, science room, treasure: kho báu, clean: sạch sẽ, travel: du lịch, play sports, slide, swing, cinema, jungle, learn: học, practice English: luyện tập tiếng Anh, Tuesday: Thứ Ba, place: địa điểm, pirates: những tên cướp biển, balcony: ban công, downstairs: tầng dưới, crafts: đồ thủ công, adventure: cuộc phiêu lưu, first floor: tầng một, second floor: tầng hai, third floor: tầng ba

аутор

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?