keep fit - giữ dáng, melody (n) - giai điệu, lyrics (n) - lời bài hát, outdoor activities - hoạt động ngoài trời, creative (adj) - sáng tạo, nghệ sĩ - artist, upstairs (n) - tầng trên, sưu tập búp bê - collecting dolls, a piece of cake - dễ dàng, kì lạ - unusual (adj), món quà - present (n), đắt tiền - expensive (n), cắm hoa - arranging flowers,

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?