ambitious - tham vọng, competitive - thích cạnh tranh, optimistic - lạc quan, patient - kiên nhẫn, stubborn - bướng bỉnh, creative - sáng tạo, cautious - cẩn trọng, hot-tempered - nóng tính, generous - hào phóng, faithful - chung thủy,

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?