run about/around/round - Bận rộn, bận bịu, Run across - Tình cờ gặp ai , Run after - Đuổi theo ai/Cố bắt đầu mối quan hệ với người khác giới, Run along - Go away, Run away - Rời bỏ, chạy trốn/Trốn tránh trách nhiệm, Run away with - Mất kiểm soát/ Dễ giành thắng lợi, Run back - Vội vàng quay lại/ Trả lại cái gì, Run down - Kiệt sức, hết năng lượng/ Chỉ trích ai/Tìm nguồn gốc của cái gì, Run down to st - Đi xuống một nơi, Run for - Tranh cử, Run in - Đến thăm, Run into - Run across, Run off - Đột nhiên rời bỏ đi một nơi/ Sao chép cái gì, Run out - Use up, Run out on - Bỏ mặc ai, Run over - Vượt qua thời gian dự định/Giải thích nhanh gọn, Run through - Tập dượt qua/Nhìn qua, giải thích nhanh gọi, Run up st - Dành nhiều tiền để làm gì, Run up against - Gặp phải tình huống/người khó đối phó,
0%
RUN
Подели
Подели
Подели
аутор
Vanthikimchi
L12
Ngoại ngữ
Уреди садржај
Одштампај
Угради
Више
Задатке
Табела
Флеш картице
је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.
Пријава је обавезна
Визуелни стил
Фонтове
Потребна је претплата
Поставке
Промени шаблон
Прикажи све
Више формата ће се појавити током играња активности.
Отворени резултати
Копирај везу
QР кôд
Избриши
Врати аутоматски сачувано:
?