Are you ready - sẵn sàng chưa, Wait a minute - đợi 1 xíu, Forget to do something - quên làm, Put on sunscreen - bôi kem chống nắng, turn off - tắt đi, remember><forget - nhớ >< quên, take off clothes - cởi giày, waterproof - chống nước, clean up the room - dọn phodng, turn in homework - nộp bài tập, housework - việc nhà, homework - bài tập về nhà, gracefully - uyển chuyển, loudly >< quietly - ồn ào >< yên tĩnh, well >< badly - tốt >< tệ, Quickly >< slowly - nhanh >< chậm, Clean >< dirty - sạch >< bẩn, In a hurry - trong lúc vội , understand - hiểu, Beautiful >< Ugly - đẹp >< xấu, tired - mệt mỏi, thief - tên trộm, steal - trộm, what's the matter? - có vấn đề gì thế, on the table - trên bàn, be serious - nghiêm túc đi nào, future - tương lai, probably - có lẽ, chắc là, time - thời gian, washing machine - máy giặt,

Табела

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?