Look at a watch - xem đồng hồ, Hold a balloon - cầm bóng bay, Walk a dog - dắt chó đi dạo, Buy a hot dog - mua bánh mì kẹp xúc xích, Squirrel - con sóc, Pigeon - chim bồ câu, Eat some seeds - ăn hạt, Read a newspaper - đọc báo, Sit on a bench - ngồi trên ghế dài, Hide behind a tree - trốn sau cây, Push a baby stroller - đẩy xe đẩy em bé, Sell food at a food stand - bán đồ ở quầy hàng, Have a picnic - đi dã ngoại, On the ground - trên mặt đất,

аутор

Табела

Флеш картице је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?