every day  - mỗi ngày , every morning - mỗi sáng, every afternoon - mỗi chiều, every evening - mỗi tối, never - không bao giờ, sometimes - thỉnh thoảng, often - thường thường, usually - thường xuyên, always - luôn luôn, at the moment; at present - bây giờ (=now), once - một lần, once a day - một lần trong một ngày, twice - 2 lần, three times - 3 lần, Look! - Nghe kìa!, Listen! - Nghe này!, Watch out! - Coi chừng!,

Present Simple + Present Continuous

аутор

Табела

Флеш картице је отворени шаблон. Он не генерише резултате за табелу рангирања.

Визуелни стил

Поставке

Промени шаблон

Врати аутоматски сачувано: ?