Arctic, Bắc cực, Bottom, Đáy, Come up with, Nảy ra ý tưởng, Conditions, Điều kiện (sống), Cut down on, Cắt giảm, Depend on, Phụ thuộc vào, Desert, Sa mạc, Destroy, Phá huỷ, Drought, Hạn hán, Ecosystem, Hệ sinh thái, Effect, Sự tác động, sự ảnh hưởng, Efficient, Hiệu quả, Effort, Nỗ lực, Emission, Khí thải, Exist, Tồn tại, Extreme weather, Thời tiết khắc nghiệt, Farmland, Đất nông nghiệp, Flood, Lũ lụt, Food waste, Thức ăn thừa, Get rid of, Bỏ, loại bỏ, Global warming, Sự nóng lên toàn cầu, Grassland, Đồng cỏ, Heatwave, Đợt nóng, Hurricane, Bão nhiệt đới (hình thành ở Đại Tây Dương), Ice cap, Chỏm băng, Individual, Cá nhân, Jungle, Rừng nhiệt đới, Landslide, Sạt lở đất, Marine, (Thuộc) biển, Method, Phương pháp.
0%
Unit 3
共用
共用
共用
由
Vienlee18889
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
填字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?