1) awareness a) A. sự nhận thức b) B. sự cảnh báo c) C. sự thức tỉnh 2) 2. carbon footprint a) A. dấu chân than đá b) B. tổng lượng phát thải khí nhà kính c) C. vết bẩn từ carbon 3) 3. resource a) A. nguồn tài nguyên b) B. khóa học lại c) C. con đường vòng 4) efficiently a) A. một cách giàu có b) B. một cách hiệu quả c) C. một cách hữu hiệu 5) 5. eco-friendly a) A. thân thiện với kinh tế b) B. dễ dàng kết bạn c) C. thân thiện với hệ sinh thái 6) 6. decompose a) A. so sánh b) B. phân hủy c) C. sáng tác 7) 7. reusable a) A. có thể sử dụng lại b) B. có thể từ chối c) C. có thể đổ lỗi 8) 8. single-use a) A. đơn giản để sử dụng b) B. dùng một lần c) C. mục đích duy nhất 9) ecotourism a) A. du lịch tiết kiệm b) B. du lịch sinh thái c) C. du lịch mạo hiểm 10) waste a) A. thắt chặt b) B. rác thải c) C. tiết kiệm 11) 11. landfill a) A. vùng đất liền b) B. bãi rác c) C. công viên đất 12) 12. reuse a) A. từ chối b) B. báo cáo c) C. tái sử dụng 13) packaging a) A. hàng hóa đóng gói b) B. bao bì c) C. sự đóng cọc 14) 14. container a) A. người kiểm soát b) B. thùng, hộp đựng c) C. vật chứa 15) recyclable a) A. có thể tái chế b) B. có thể đạp xe lại c) C. có thể tuần hoàn 16) cardboard a) A. thẻ bài b) B. bảng tên c) C. bìa cứng 17) 17. leftover a) A. người thuận tay trái b) B. thức ăn thừa c) C. phần còn sót lại 18) 18. contaminated a) A. được kiểm soát b) B. nhiễm độc c) C. chứa đầy 19) compost a) A. bài viết b) B. phân hữu cơ c) C. chi phí 20) sort a) A. phân loại b) B. làm đau c) C. loại 21) 21. layer a) A. người nằm b) B. lớp, tầng c) C. người điều chỉnh 22) household waste a) A. chất thải hạt nhân b) B. rác thải sinh hoạt c) C. rác thải công nghiệp 23) 23. fruit peel a) A. vỏ hoa quả b) B. con dao gọt hoa quả c) C. hoa quả bóc vỏ 24) pile a) A. cọc, đống b) B. lựa chọn c) C. cây cầu 25) 25. recycle a) A. tái chế b) B. đạp xe vòng c) C. thụt lùi 26) sustainable a) A. có thể chịu đựng được b) B. bền vững c) C. dễ vỡ 27) 27. release a) A. giảm bớt b) B. thải ra c) C. thư giãn
0%
unit3
共用
共用
共用
由
Ngnhutruc208
L12
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
測驗
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?