Risotto , Món cơm Ý nấu với nước dùng, Stir fry, Món xào, chiên xào, Affordable , Giá cả phải chăng, hợp túi tiền, Reputation, Danh tiếng, uy tín, Gluten free, Không chứa gluten, diet, Chế độ ăn uống, Protective, Bảo vệ, che chở, Respect, Tôn trọng, kính trọng, Press , Báo chí, giới truyền thông, Speech, Lời nói, bài phát biểu, Religion, Tôn giáo, Movement, Phong trào; sự di chuyển, Minutes , Biên bản (cuộc họp), biên bản ghi nhớ, Representative, Người đại diện, đại biểu, Election , Cuộc bầu cử, Nomination , Sự đề cử, sự bổ nhiệm, Committee, Ủy ban, hội đồng, Voting , Việc bỏ phiếu, sự bầu cử, Council , Hội đồng, Secretary , Thư ký, bí thư, Chairperson, Chủ tịch, chủ tọa.
0%
unit 2 solution
共用
共用
共用
由
Emikynguyen
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?