access, tiếp cận, advertisement , quảng cáo, announcement , thông báo , application , đơn xin gia nhập , apply , xin vào , appreciate , trân trọng , area , khu vực, available , rảnh, be willing to , sẵn sàng , benefit , giúp ích , boost, thúc đẩy , by chance, tình cờ , careless, cẩu thả , centre, trung tâm , charity , hội từ thiện , communication skills , kĩ năng giao tiếp , community , cộng đồng , confidence , sự tự tin , confused, sự bối rối , course, khóa học, deadline , hạn chót , development, sự phát triển , duty , nghĩa vụ , essential , cần thiết , experience , kinh nghiệm , export , sự xuất khẩu , flooded area, vùng lụt, food bank, điểm từ thiện thức ăn , form, mẫu đơn, gain , đạt được.
0%
UNIT4-E10
共用
共用
共用
由
Wud38445
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?