Bánh xe, lốp xe, r Reiten, sự cố lốp xe, nổ lốp, e Reifenpanne, đổ xăng, tanken, cây xăng, e Tankstelle, nghĩa trang, r Friedhof, biên giới, e Grenze, vừa đủ chỗ cho, vừa vặn, hineinpassen, kẹo cao su, r/s Kaugummi, cặp, đôi, s Pärchen, con ngựa, s Pferd, lãng mạng, romantisch, cẩn thận, vorsichtig, dãy núi, s Gebirge, không ai, niemand, không thoải mái, khó chịu, unangenehm, tài xế xe buss, r Busfahrer, thu lượm, thu thập, einsammeln, nhận, erhalten, nghĩ hè, e Semesterferien, tức dận, bực mình, ärgerlich, bình luận, kommentieren.
0%
17
共用
共用
共用
由
Ass39937
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
)
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?