Discuss (v) - thảo luận,bàn luận, Respond (v) - phản hồi, Signal (n) - tín hiệu, Debate (v) - tranh luận, Response(n) - phản hồi,đóng góp, Interpret (v) - giải thích,phiên dịch, Eloquent(adj,n) - hùng biện,có tài ăn nói, Confirm(v) - xác nhận, Engage(v) - tham gia,lôi cuốn, Consult (v) - tham khảo,tư vấn, Audience(n) - khán giả, Presentation(n) - bài thuyết trình, Correspond(v) - trao đổi,thư từ, Dialogue(n) - cuộc đối thoại, Suggest(v) - gợi ý,đề xuất, Contact(n,v) - tiếp xúc,liên lạc, Opinion(n) - ý kiến,quan tâm, Respondent(n) - người trả lời,người pv,.., Broadcast(n,v) - phát sóng, Speech(n) - bài phát biểu, Announcement(n) - cái thông báo, Clarify(v) - làm rõ, Collaborate(v) - hợp tác, Communicate(v) - giao tiếp, Conference(n) - hội nghị, Exchange(v,n) - trao đổi,sự trao đổi, Inquiry(n) - thắc mắc, Message(n) - thư tín,thông báo, Negotiation(n) - sự đàm phán, Reminder(n) - Sự nhắc nhở,lời nhắc nhở,
0%
Topic 1
共用
共用
共用
由
Hatruonggiang13
Toeic
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?