Respect, Tôn trọng, Break the rules, Vi phạm nội quy, Get into trouble, Gặp rắc rối, Get a detention, Bị phạt ở lại trường, Stay behind after school, Ở lại trường sau giờ học, Efficiency, Hiệu quả, Employee, Nhân viên, Executive, Giám đốc điều hành / lãnh đạo cấp cao, Management process, Quy trình quản lý, Productivity, Năng suất, Schedule, Lịch trình, Set goals, Đặt mục tiêu, System, Hệ thống, Workload, Khối lượng công việc, Practice, Luyện tập / thực hành, A ban on screen time, Lệnh cấm / hạn chế thời gian sử dụng màn hình, A phone-free zone, Khu vực không dùng điện thoại, Make your bed, Dọn giường, Ask permission, Xin phép.
0%
unit7
共用
共用
共用
由
Lananhdg2009
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?