Albeit, mặc dù, Culminate, đạt đến đỉnh điểm, elaborate, (adj) phức tạp, Discrepancy, sự khác biệt, mâu thuẫn, Endeavour, (noun/verb) – nỗ lực, cố gắng, Assert, (v) khẳng định, Constitute, cấu thành, Elaborate, (v) diễn giải chi tiết, Empirical, (adj) dựa trên thực nghiệm, Induce, (v) gây ra, Paradigm, mô hình, khuôn mẫu, Presume, cho rằng, Salient, nổi bật, đáng chú ý (Adj), Substantiate, chứng minh, Validate, xác nhận ,chứng minh ,làm cho hợp lệ, Withstand, chịu đựng, Alleviate, làm giảm bớt, Apparent, rõ ràng, dễ thấy (adj), incentive, động lực,khuyến khích, Offset, bù đắp (v), Prompt, thúc đẩy,khiến, Restrain, kiền chế , hạn chế, So-called, cái gọi là, Trigger, kích hoạt, gây ra, Adjacent, liền kề, Rationale, cơ sở lý luận, Deviate, đi chệch, lệch khỏi, Virtually, hầu như, Marginal, không đáng kể (adj), Preclude, ngăn cản (v)
0%
2
共用
共用
共用
由
Thaison762008
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?