natural wonder, kỳ quan thiên nhiên, explore, khám phá, explorer, nhà thám hiểm, exploration, sự thăm dò, sự khám phá, possess, sở hữu, possession, vật sở hữu, tài sản, admire, ngưỡng mộ, admirable, đáng ngưỡng mộ, admiring, (có tính) ngưỡng mộ, admiration, sự ngưỡng mộ, palace, cung điện, slippery, trơn trượt, endanger, gây nguy hiểm, dangerous, nguy hiểm, danger, sự nguy hiểm, endangered, bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng, wildlife, động vật hoang dã, hesitate, do dự, hesitation, sự do dự, lưỡng lự, discover, phát hiện, khám phá ra, discovery, sự khám phá, urgent, cấp bách, urgency, sự khẩn cấp, access, sự tiếp cận, truy cập, diversity, sự đa dạng, annual, hằng năm, thường niên, paradise, thiên đường, permit, cho phép, permission, sự cho phép, permissive, dễ dãi

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?