eraser: cục tẩy, ruler: thước kẻ, crayon: bút sáp màu, pencil case: hộp bút, count numbers: đếm số, draw pictures: vẽ tranh, spell words: đánh vần, sing songs: hát các bài hát, Monday: thứ hai, Tuesday: thứ ba, Wednesday: thứ tư, Thursday: thứ năm, Friday: thứ sáu, Saturday: thứ bảy, Sunday: chủ nhật, January: Tháng 1, February: Tháng 2, March: Tháng 3, April: Tháng 4, May: Tháng 5, June: Tháng 6, July: Tháng 7, August: Tháng 8, September: Tháng 9, October: Tháng 10, November: Tháng 11, December: Tháng 12, Day: Ngày, Zoo: sở thú, Watch: đồng hồ, Violin: đàn vĩ cầm, Zebra: ngựa vằn
0%
Unit 10
共用
共用
由
Tranhoang200105
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?